Từ tiếng Trung
升级
shēng jí
to go up by one grade; to be promoted
Phồn thể: 升級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go up by one grade; to be promoted
- to escalate (in intensity)
- (computing) to upgrade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 升 · 级
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng jí
to go up by one grade; to be promoted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 升 · 级
Từ vựng