Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

升华

shēng huá

to sublimate

Phồn thể: 昇華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sublimate
  • sublimation (physics)
  • to raise to a higher level
  • to refine
  • promotion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 升 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả