Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

升温

shēng wēn

to become hot

Phồn thể: 升溫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become hot
  • temperature rise
  • (fig.) to intensify
  • to hot up
  • to escalate
  • to get a boost

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 升 · 温

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả