Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时差

shí chā

time difference

Phồn thể: 時差

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time difference
  • time lag
  • jet lag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 差

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả