Từ tiếng Trung
市场经济
shì chǎng jīng jì
market economy
Phồn thể: 市場經濟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- market economy
Các chữ trong từ này
市shì5 nétcity, town场chǎng6 nétfield, open space经jīng8 nétthe classics济jì9 nétto aid, to help, to relieve
Từ thường dùng: 市 · 场 · 经 · 济
Từ vựng