Từ tiếng Trung
湿地
shī dì
variant of 濕地|湿地[shi1 di4]
Phồn thể: 溼地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 濕地|湿地[shi1 di4]
- wetland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湿 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī dì
variant of 濕地|湿地[shi1 di4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湿 · 地
Từ vựng