Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
湿润
Từ tiếng Trung
Lưu
湿润
shī rùn
moist
Nghe
Phồn thể:
溼潤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
moist
Các chữ trong từ này
湿
shī
12 nét
wet, moist, humid, damp
润
rùn
10 nét
fresh, moist
Từ thường dùng: 湿 · 润
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
湿地
shī dì
variant of 濕地|湿地[shi1 di4]; wetland
湿度
shī dù
humidity level
湿透
shī tòu
drenched; wet through