Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

湿度

shī dù

humidity level

Phồn thể: 溼度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • humidity level

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 湿 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả