Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实地

shí dì

on-site

Phồn thể: 實地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on-site

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả