Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时隔

shí gé

separated in time (usu. followed by a quantity of time)

Phồn thể: 時隔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • separated in time (usu. followed by a quantity of time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 隔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả