Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实惠

shí huì

tangible benefit

Phồn thể: 實惠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tangible benefit
  • material advantages
  • cheap
  • economical
  • advantageous (deal)
  • substantial (discount)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 惠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả