Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时机

shí jī

opportunity; opportune moment

Phồn thể: 時機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opportunity; opportune moment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả