Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

试剂

shì jì

reagent

Phồn thể: 試劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reagent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 试 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả