Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实践

shí jiàn

practice

Phồn thể: 實踐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • practice
  • to put into practice
  • to live up to (a promise)
  • to carry out (a project)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 践

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả