Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时间表

shí jiān biǎo

schedule

Phồn thể: 時間表

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • schedule
  • timetable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 间 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả