Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时间轴

shí jiān zhóu

time axis

Phồn thể: 時間軸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time axis
  • timeline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 间 · 轴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả