Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实况

shí kuàng

live (e.g. broadcast or recording)

Phồn thể: 實況

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • live (e.g. broadcast or recording)
  • what is actually happening
  • scene
  • the real situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 况

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả