Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实例

shí lì

actual example

Phồn thể: 實例

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • actual example
  • living example
  • illustration
  • demonstration
  • (computing) instance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả