Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实力

shí lì

strength

Phồn thể: 實力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strength

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả