Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实拍

shí pāi

candid photograph

Phồn thể: 實拍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • candid photograph
  • genuine photograph (not set up or doctored)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 拍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả