Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实时

shí shí

(in) real time

Phồn thể: 實時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (in) real time
  • instantaneous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả