Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时事

shí shì

current trends; the present situation; how things are going

Phồn thể: 時事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • current trends; the present situation; how things are going

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả