Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时时

shí shí

often

Phồn thể: 時時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • often
  • constantly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả