Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时速

shí sù

speed per hour

Phồn thể: 時速

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speed per hour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả