Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

试探

shì tàn

to sound out

Phồn thể: 試探

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sound out
  • to probe
  • to feel out
  • to try out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 试 · 探

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả