Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实体

shí tǐ

entity

Phồn thể: 實體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • entity
  • substance
  • thing that has a material existence (as opposed to a conceptual, virtual or online existence)
  • the real thing (as opposed to an image or model of it)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả