Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实习

shí xí

to practice

Phồn thể: 實習

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to practice
  • field work
  • to intern
  • internship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 习

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả