Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

施压

shī yā

to pressure

Phồn thể: 施壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pressure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 施 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả