Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

施加

shī jiā

to exert (effort or pressure)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exert (effort or pressure)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 施 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả