Từ tiếng Trung
施以
shī yǐ
to inflict (punishment)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inflict (punishment)
- to provide (training etc)
- to apply (pressure etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 施 · 以
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī yǐ
to inflict (punishment)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 施 · 以
Từ vựng