Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实验室

shí yàn shì

laboratory

Phồn thể: 實驗室

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • laboratory
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 验 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả