Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

使者

shǐ zhě

emissary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • emissary
  • envoy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 使 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả