Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
使者
Từ tiếng Trung
Lưu
使者
shǐ zhě
emissary
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
emissary
envoy
Các chữ trong từ này
使
shǐ
8 nét
cause, mission, orders
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 使 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
使用
shǐ yòng
to use; to employ; to apply; to make use of
使得
shǐ de
usable; serviceable; feasible; workable; doable; to make; to cause; to bring about
使命
shǐ mìng
mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling