Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
市镇
Từ tiếng Trung
Lưu
市镇
shì zhèn
small town
Nghe
Phồn thể:
市鎮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
small town
Các chữ trong từ này
市
shì
5 nét
city, town
镇
zhèn
15 nét
calm, composed
Từ thường dùng: 市 · 镇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
市场
shì chǎng
marketplace; market; bazaar; (economics) market
市长
shì zhǎng
mayor
市民
shì mín
city resident; townspeople
市区
shì qū
urban district; downtown; city center
市委
shì wěi
municipal committee