Từ tiếng Trung
市值
shì zhí
market capitalization; market value
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- market capitalization; market value
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 市 · 值
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì zhí
market capitalization; market value
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 市 · 值
Từ vựng