Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

授课

shòu kè

to teach

Phồn thể: 授課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to teach
  • to give lessons

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 授 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả