Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

授权

shòu quán

to authorize

Phồn thể: 授權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to authorize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 授 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả