Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
授权
Từ tiếng Trung
Lưu
授权
shòu quán
to authorize
Nghe
Phồn thể:
授權
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to authorize
Các chữ trong từ này
授
shòu
11 nét
to award, to confer, to instruct, to teach
权
quán
6 nét
authority, power, right
Từ thường dùng: 授 · 权
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
授予
shòu yǔ
to award; to confer
授课
shòu kè
to teach; to give lessons