Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

授予

shòu yǔ

to award

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to award
  • to confer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 授 · 予

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả