Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赎回

shú huí

to redeem

Phồn thể: 贖回

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to redeem

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赎 · 回

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả