Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赎金
Từ tiếng Trung
Lưu
赎金
shú jīn
ransom
Nghe
Phồn thể:
贖金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ransom
Các chữ trong từ này
赎
shú
12 nét
ransom
金
jīn
8 nét
gold, metal
Từ thường dùng: 赎 · 金
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赎罪
shú zuì
to atone for one's crime; to buy freedom from punishment; redemption; atonement
赎回
shú huí
to redeem