Từ tiếng Trung
赎罪
shú zuì
to atone for one's crime
Phồn thể: 贖罪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to atone for one's crime
- to buy freedom from punishment
- redemption
- atonement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赎 · 罪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shú zuì
to atone for one's crime
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赎 · 罪
Từ vựng