Từ tiếng Trung
数据库
shù jù kù
(computing) database
Phồn thể: 數據庫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (computing) database
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 数 · 据 · 库
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shù jù kù
(computing) database
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 数 · 据 · 库
Từ vựng