Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

说服

shuō fú

to persuade

Phồn thể: 說服

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to persuade
  • to convince
  • to talk sb over
  • Taiwan pr. [shui4 fu2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 说 · 服

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả