Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

思潮

sī cháo

tide of thought

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tide of thought
  • way of thinking characteristic of a historical period
  • Zeitgeist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 思 · 潮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả