Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
思索
Từ tiếng Trung
Lưu
思索
sī suǒ
to think deeply
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to think deeply
to ponder
Các chữ trong từ này
思
sī
9 nét
to think, to ponder, to consider
索
suǒ
10 nét
cable, rope
Từ thường dùng: 思 · 索
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
思想
sī xiǎng
thought; thinking; idea; ideology; CL:個|个[ge4]
思考
sī kǎo
to reflect on; to ponder over
思维
sī wéi
(line of) thought; thinking
思路
sī lù
line of thought; way of thinking
思念
sī niàn
to think of; to long for; to miss
思潮
sī cháo
tide of thought; way of thinking characteristic of a historical period; Zeitgeist