Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

思想

sī xiǎng

thought

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thought
  • thinking
  • idea
  • ideology
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 思 · 想

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả