Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

四面八方

sì miàn bā fāng

(idiom) all directions; all around

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) all directions; all around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 四 · 面 · 八 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả