Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

私人

sī rén

private

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • private
  • personal
  • interpersonal
  • sb with whom one has a close personal relationship
  • a member of one's clique

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 私 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả