Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

私下

sī xià

in private

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in private

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 私 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả