Từ tiếng Trung
私立
sī lì
privately-run; private (school, hospital etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- privately-run; private (school, hospital etc)
- to set up illegally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 私 · 立
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sī lì
privately-run; private (school, hospital etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 私 · 立
Từ vựng