Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

四人帮

sì rén bāng

Gang of Four: Jiang Qing 江青[Jiang1 Qing1], Zhang Chunqiao 張春橋|张春桥[Zhang1 Chun1 qiao2], Yao Wenyuan 姚文元[Yao2 Wen2 yuan2], Wang Hongwen 王洪文[Wang2 Hong2 wen2], who served as scapegoats for the excesses of the cultural revolution

Phồn thể: 四人幫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Gang of Four: Jiang Qing 江青[Jiang1 Qing1], Zhang Chunqiao 張春橋|张春桥[Zhang1 Chun1 qiao2], Yao Wenyuan 姚文元[Yao2 Wen2 yuan2], Wang Hongwen 王洪文[Wang2 Hong2 wen2], who served as scapegoats for the excesses of the cultural revolution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 四 · 人 · 帮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả